あさ · buổi sáng
Bảng Chữ Cái Hiragana
Chữ mềm Hiragana là nền tảng cốt lõi của tiếng Nhật, dùng cho từ thuần Nhật, trợ từ và đuôi ngữ pháp.
Hiển thị: 104 chữ
Toàn Bộ Bảng Chữ Cái
いす · cái ghế
うみ · biển
えき · nhà ga
おかし · bánh kẹo
かさ · cái ô
き · cây
くつ · giày
けさ · sáng nay
こえ · giọng nói
さかな · cá
しお · muối
すし · sushi
せかい · thế giới
そら · bầu trời
たこ · bạch tuộc
ちず · bản đồ
つき · mặt trăng
て · tay
とけい · đồng hồ
なつ · mùa hè
にく · thịt
ぬの · vải
ねこ · mèo
のり · rong biển
はな · hoa
ひと · người
ふね · thuyền
へや · phòng
ほし · ngôi sao
まち · thị trấn
みず · nước
むし · côn trùng
め · mắt
もも · đào
やま · núi
ゆき · tuyết
よる · đêm
らいねん · năm sau
りんご · táo
るす · vắng nhà
れきし · lịch sử
ろく · số sáu
わたし · tôi
を · trợ từ tân ngữ
ほん · sách
がっこう · trường học
ぎんこう · ngân hàng
ぐんたい · quân đội
げんき · khỏe mạnh
ごはん · cơm
ざっし · tạp chí
じかん · thời gian
ちず · bản đồ
ぜんぶ · tất cả
ぞう · con voi
だいがく · đại học
はなぢ · chảy máu cam
つづく · tiếp tục
でんしゃ · tàu điện
どこ · ở đâu
ばんごう · số thứ tự
びじゅつかん · bảo tàng mỹ thuật
ぶたにく · thịt lợn
べんきょう · học tập
ぼうし · cái mũ
ぱん · bánh mì
ぴあの · đàn piano
ぷりん · bánh pudding
ぺん · cây bút
ぽけっと · túi áo
きゃく · khách hàng
きゅう · số chín
きょう · hôm nay
しゃしん · bức ảnh
しゅくだい · bài tập về nhà
しょくどう · nhà ăn
おちゃ · trà xanh
ちゅうごく · Trung Quốc
ちょっと · một chút
にゃんこ · mèo con
にゅうがく · nhập học
にょうぼう · người vợ
ひゃく · một trăm
ひゅーひゅー · tiếng gió vi vu
ひょう · bảng biểu
みゃく · mạch đập
みゅーじっく · âm nhạc
みょうじ · họ tên
りゃく · viết tắt
りゅうがく · du học
りょこう · du lịch
ぎゃく · ngược lại
ぎゅうにく · thịt bò
ぎょうざ · bánh sủi cảo
じゃあ · vậy thì
じゅぎょう · giờ học
じょせい · phụ nữ
びゃくだん · gỗ đàn hương
びゅーてぃー · sắc đẹp
びょういん · bệnh viện
ぴゃく · kêu tí tách
ぴゅーま · báo sư tử
ぴょんぴょん · nhảy tưng tưng
Luyện viết
Viết từng chữ trên ô luyện
Đã luyện 0/104 chữ. Dùng chuột, bút cảm ứng hoặc tay trên mobile.
Gợi ý từng nét
あ · 4 nét
Xem nét đỏ chạy trước, sau đó tập viết lại trên ô luyện bên trái.
あ
a
Quan sát dáng chữ, viết chậm từ trên xuống dưới, trái sang phải.
Ví dụ: あさ · buổi sáng