日
Nihongo JourneyMục Tiêu N4 (3 Tháng)
Giai Đoạn Nhập MônĐã thuộc: 0/104 chữ (0%)

Bảng Chữ Cái Hiragana

Chữ mềm Hiragana là nền tảng cốt lõi của tiếng Nhật, dùng cho từ thuần Nhật, trợ từ và đuôi ngữ pháp.

Phân loại âm:

Hiển thị: 104 chữ

Toàn Bộ Bảng Chữ Cái

あ
a

あさ · buổi sáng

い
i

いす · cái ghế

う
u

うみ · biển

え
e

えき · nhà ga

お
o

おかし · bánh kẹo

か
ka

かさ · cái ô

き
ki

き · cây

く
ku

くつ · giày

け
ke

けさ · sáng nay

こ
ko

こえ · giọng nói

さ
sa

さかな · cá

し
shi

しお · muối

す
su

すし · sushi

せ
se

せかい · thế giới

そ
so

そら · bầu trời

た
ta

たこ · bạch tuộc

ち
chi

ちず · bản đồ

つ
tsu

つき · mặt trăng

て
te

て · tay

と
to

とけい · đồng hồ

な
na

なつ · mùa hè

に
ni

にく · thịt

ぬ
nu

ぬの · vải

ね
ne

ねこ · mèo

の
no

のり · rong biển

は
ha

はな · hoa

ひ
hi

ひと · người

ふ
fu

ふね · thuyền

へ
he

へや · phòng

ほ
ho

ほし · ngôi sao

ま
ma

まち · thị trấn

み
mi

みず · nước

む
mu

むし · côn trùng

め
me

め · mắt

も
mo

もも · đào

や
ya

やま · núi

ゆ
yu

ゆき · tuyết

よ
yo

よる · đêm

ら
ra

らいねん · năm sau

り
ri

りんご · táo

る
ru

るす · vắng nhà

れ
re

れきし · lịch sử

ろ
ro

ろく · số sáu

わ
wa

わたし · tôi

を
wo

を · trợ từ tân ngữ

ん
n

ほん · sách

が
ga

がっこう · trường học

ぎ
gi

ぎんこう · ngân hàng

ぐ
gu

ぐんたい · quân đội

げ
ge

げんき · khỏe mạnh

ご
go

ごはん · cơm

ざ
za

ざっし · tạp chí

じ
ji

じかん · thời gian

ず
zu

ちず · bản đồ

ぜ
ze

ぜんぶ · tất cả

ぞ
zo

ぞう · con voi

だ
da

だいがく · đại học

ぢ
dji

はなぢ · chảy máu cam

づ
dzu

つづく · tiếp tục

で
de

でんしゃ · tàu điện

ど
do

どこ · ở đâu

ば
ba

ばんごう · số thứ tự

び
bi

びじゅつかん · bảo tàng mỹ thuật

ぶ
bu

ぶたにく · thịt lợn

べ
be

べんきょう · học tập

ぼ
bo

ぼうし · cái mũ

ぱ
pa

ぱん · bánh mì

ぴ
pi

ぴあの · đàn piano

ぷ
pu

ぷりん · bánh pudding

ぺ
pe

ぺん · cây bút

ぽ
po

ぽけっと · túi áo

きゃ
kya

きゃく · khách hàng

きゅ
kyu

きゅう · số chín

きょ
kyo

きょう · hôm nay

しゃ
sha

しゃしん · bức ảnh

しゅ
shu

しゅくだい · bài tập về nhà

しょ
sho

しょくどう · nhà ăn

ちゃ
cha

おちゃ · trà xanh

ちゅ
chu

ちゅうごく · Trung Quốc

ちょ
cho

ちょっと · một chút

にゃ
nya

にゃんこ · mèo con

にゅ
nyu

にゅうがく · nhập học

にょ
nyo

にょうぼう · người vợ

ひゃ
hya

ひゃく · một trăm

ひゅ
hyu

ひゅーひゅー · tiếng gió vi vu

ひょ
hyo

ひょう · bảng biểu

みゃ
mya

みゃく · mạch đập

みゅ
myu

みゅーじっく · âm nhạc

みょ
myo

みょうじ · họ tên

りゃ
rya

りゃく · viết tắt

りゅ
ryu

りゅうがく · du học

りょ
ryo

りょこう · du lịch

ぎゃ
gya

ぎゃく · ngược lại

ぎゅ
gyu

ぎゅうにく · thịt bò

ぎょ
gyo

ぎょうざ · bánh sủi cảo

じゃ
ja

じゃあ · vậy thì

じゅ
ju

じゅぎょう · giờ học

じょ
jo

じょせい · phụ nữ

びゃ
bya

びゃくだん · gỗ đàn hương

びゅ
byu

びゅーてぃー · sắc đẹp

びょ
byo

びょういん · bệnh viện

ぴゃ
pya

ぴゃく · kêu tí tách

ぴゅ
pyu

ぴゅーま · báo sư tử

ぴょ
pyo

ぴょんぴょん · nhảy tưng tưng

Luyện viết

Viết từng chữ trên ô luyện

Đã luyện 0/104 chữ. Dùng chuột, bút cảm ứng hoặc tay trên mobile.

あ

Gợi ý từng nét

あ · 4 nét

1234

Xem nét đỏ chạy trước, sau đó tập viết lại trên ô luyện bên trái.

あ

a

Quan sát dáng chữ, viết chậm từ trên xuống dưới, trái sang phải.

Ví dụ: あさ · buổi sáng