Ngày 2

9 bài Minna no Nihongo đầu tiên

Nội dung được viết mới theo chủ đề và trình độ tương ứng: giới thiệu, đồ vật, địa điểm, thời gian, di chuyển, hành động, công cụ, tính từ và sở thích.

Ngày 2 · Bài 1

Bài 1: Giới thiệu bản thân

Nói tôi là ai, hỏi người đối diện là ai, nghề nghiệp và quốc tịch.

25 phút15 từ3 mẫuBest 0%

Ngày 2 · Bài 2

Bài 2: Đây, đó, kia

Gọi tên đồ vật và hỏi vật này là gì, của ai.

25 phút15 từ3 mẫuBest 0%

Ngày 2 · Bài 3

Bài 3: Địa điểm

Hỏi và nói vị trí của phòng, cửa hàng, nhà ga, giá tiền.

25 phút15 từ3 mẫuBest 0%

Ngày 2 · Bài 4

Bài 4: Thời gian và lịch sinh hoạt

Hỏi giờ, nói thời gian làm việc, học tập, nghỉ ngơi và dùng động từ thể ます.

25 phút15 từ3 mẫuBest 0%

Ngày 2 · Bài 5

Bài 5: Đi, đến, về

Nói đi đâu, đi bằng phương tiện gì, đi với ai và thời gian di chuyển.

25 phút15 từ3 mẫuBest 0%

Ngày 2 · Bài 6

Bài 6: Hành động hằng ngày

Nói ăn, uống, đọc, viết, mua, xem; rủ rê và đề nghị bằng thể ます.

30 phút15 từ3 mẫuBest 0%

Ngày 2 · Bài 7

Bài 7: Công cụ, ngôn ngữ, cho và nhận

Nói làm gì bằng công cụ nào, bằng ngôn ngữ nào, và diễn đạt cho/nhận đồ vật.

30 phút15 từ3 mẫuBest 0%

Ngày 2 · Bài 8

Bài 8: Tính từ và miêu tả

Miêu tả người, đồ vật, địa điểm bằng tính từ đuôi い và tính từ đuôi な.

30 phút15 từ3 mẫuBest 0%

Ngày 2 · Bài 9

Bài 9: Sở thích, năng lực và lý do

Nói thích/ghét, giỏi/kém, hiểu, có đồ vật và giải thích lý do với から.

30 phút15 từ3 mẫuBest 0%