Trọn Bộ 50 Bài Minna no Nihongo (N5 → N4)
Được biên soạn công phu với đầy đủ từ vựng kèm âm Hán Việt, giải thích ngữ pháp chi tiết theo tiêu chuẩn đề thi JLPT, bảng chia 10 thể động từ, phát âm âm thanh bản xứ và bài kiểm tra sau mỗi bài học.
Ôn Tập Flashcard & Quiz Tổng Hợp Nhiều Bài
Chọn tự do từ 1 đến 50 bài học, bật tính năng xáo trộn ngẫu nhiên (Shuffle) để tăng phản xạ ghi nhớ từ vựng và kiểm tra kiến thức tổng hợp.
Bài 1: Giới thiệu bản thân & Nghề nghiệp
Khẳng định, phủ định, câu hỏi danh từ với です・ではありません・ですか.
Bài 2: Chỉ thị từ Đồ vật & Sở hữu
Chỉ định đồ vật gần/xa với これ・それ・あれ và sở hữu với trợ từ の.
Bài 3: Vị trí, Địa điểm & Giá tiền
Chỉ vị trí với ここ・そこ・あそこ, hỏi nơi chốn どこ và hỏi giá trị いくら.
Bài 4: Thời gian, Giờ giấc & Động từ ます
Nói giờ phút, ngày trong tuần và chia động từ thể lịch sự ます・ません・ました・ませんでした.
Bài 5: Di chuyển: Đi, Đến, Về & Phương tiện
Phương hướng với へ, phương tiện với で, đi cùng ai với と và ngày tháng năm.
Bài 6: Ngoại động từ, Tân ngữ を & Rủ rê ませんか
Tác động lên tân ngữ với を, địa điểm hành động với で, mời rủ với ませんか và cùng làm với ましょう.
Bài 7: Công cụ, Ngôn ngữ & Cho - Nhận cơ bản
Làm gì bằng công cụ gì với で, nói bằng ngôn ngữ gì và cho nhận với あげます・もらいます.
Bài 8: Miêu tả & Thế giới Tính từ (い & な)
Phân loại tính từ đuôi い và tính từ đuôi な, cách chia khẳng định, phủ định và bổ nghĩa cho danh từ.
Bài 9: Sở thích, Năng lực & Lý do với から
Thích/ghét (好き・嫌い), Giỏi/kém (上手・下手), Hiểu/Có (分かる・ある) đi với trợ từ が và nối lý do với から.
Bài 10: Sự Tồn tại (あります & います) & Vị trí không gian
Phân biệt あります (vật vô tri) và います (người, động vật), các từ chỉ vị trí và liệt kê với や.
Bài 11: Lượng từ, Khoảng thời gian & Tần suất
Cách đếm đồ vật (ひとつ、ふたつ), đếm người, lượng từ chuyên biệt (まい、ほん、だい) và tần suất hành động.
Bài 12: Quá khứ Tính từ & Nghệ thuật So sánh
Chia quá khứ của tính từ/danh từ, so sánh hơn (より), so sánh lựa chọn (どちら) và so sánh nhất (一番).
Bài 13: Ham muốn (ほしい & ~たい) & Đi để làm gì
Muốn có đồ vật với ほしい, muốn thực hiện hành động với Vたい và mục đích di chuyển với に 行きます.
Bài 14: Cột mốc Thể て (て形) & Yêu cầu lịch sự
Quy tắc chuyển đổi THỂ TE cho 3 nhóm động từ, yêu cầu lịch sự てください, đang diễn ra ています.
Bài 15: Xin phép (てもいい) & Cấm đoán (てはいけない)
Xin phép làm gì với Vてもいいですか, cấm đoán không được làm với Vてはいけません và trạng thái tiếp diễn Vています.
Bài 16: Nối chuỗi hành động, Vてから & Nối Tính từ
Nối các hành động liên tiếp (V1て, V2て), sau khi làm gì (Vてから), nối tính từ (くて/で) và miêu tả đặc điểm ngoại hình.
Bài 17: Thể ない (ない形), Bắt buộc & Xin đừng làm
Quy tắc chia THỂ NAI cho 3 nhóm, xin đừng làm (ないでください), phải làm (なければならない) và không cần làm (なくてもいい).
Bài 18: Thể Từ Điển (辞書形), Khả năng & Sở thích
Chia THỂ TỪ ĐIỂN (Jisho-form), nói về khả năng (Vることができます), sở thích (趣味はVること) và trước khi (まえに).
Bài 19: Thể た (た形), Trải nghiệm & Biến đổi trạng thái
Chia THỂ TA (thể quá khứ ngắn), đã từng trải nghiệm (Vたことがあります), liệt kê hành động (たり〜たり) và biến đổi tính chất (くなります・になります).
Bài 20: Thể Thông Thường (普通形) & Giao Tiếp Thân Mật
Chuyển đổi toàn diện thể Lịch sự (丁寧形) sang Thể Ngắn/Thể Thông thường (普通形) của Động từ, Tính từ và Danh từ.
Bài 21: Ý kiến (と思います), Trích dẫn & Phỏng đoán
Nêu quan điểm cá nhân ([Thể thông thường] と思います), trích dẫn lời nói (と言いました) và phỏng đoán xác nhận (でしょう).
Bài 22: Mệnh đề Định ngữ bổ nghĩa Danh từ
Dùng cả một câu/mệnh đề ở Thể Thông Thường để bổ nghĩa cho danh từ đứng sau (Người mặc áo đỏ, Cuốn sách tôi mua hôm qua).
Bài 23: Khi làm gì (とき) & Điều kiện tự nhiên (と)
Khi làm gì với とき (phân biệt Vるとき vs Vたとき), hễ... thì... với liên từ điều kiện tự nhiên と và cách chỉ đường.
Bài 24: Cho - Nhận Hành Động (くれます・てあげる・てもらう・てくれる)
Diễn tả hành động giúp đỡ: Ai đó làm gì cho tôi (くれます・てくれます), làm giúp ai (てあげます), được ai làm giúp (てもらいます).
Bài 25: Điều kiện giả định (たら) & Dù cho (ても) - Hoàn thành N5
Giả định nếu... thì... với ~たら, sau khi làm xong thì... và dù cho... thì vẫn... với ~ても.
Bài 26: Thể Giải Thích ~んです & Nhờ vả lịch sự (Mở màn N4)
Khởi đầu Minna II - Cấu trúc ~んです biểu thị lý do/nguyên nhân ẩn giấu, hỏi han cảm xúc và mở lời nhờ vả lịch sự với ~んですが.
Bài 27: Thể Khả Năng (可能形), Nhìn thấy (見えます) & Chỉ có (しか〜ない)
Quy tắc chia THỂ KHẢ NĂNG (có thể làm gì), phân biệt 見える/聞こえる vs 見られる/聞ける, và giới hạn しか〜ない vs だけ.
Bài 28: Vừa làm vừa làm (ながら), Thói quen & Liệt kê lý do (し)
Thực hiện đồng thời 2 hành động (V1ながら V2), thói quen duy trì thường nhật (Vています) và liệt kê nhiều nguyên nhân với ~し、~し.
Bài 29: Tự Động Từ (自動詞) & Trạng Thái Kết Quả (~ています)
Phân biệt Tự động từ (自動詞) và Tha động từ (他動詞), miêu tả hiện trạng trạng thái đang diễn ra trước mắt với N が Vています.
Bài 30: Tha Động Từ & Chuẩn Bị (~てあります & ~ておきます)
Trạng thái có chủ đích của con người với N が Vてあります và chuẩn bị sẵn trước một việc gì với Vておきます.
Bài 31: Thể Ý Chí (意向形), Dự định & Kế hoạch
Quy tắc chia THỂ Ý CHÍ (Ikoukei), bày tỏ dự định với Vようと思っています, kế hoạch Vる予定です và hành động chưa hoàn thành (まだ〜ていません).
Bài 32: Lời Khuyên (ほうがいい), Phỏng Đoán (でしょう) & Có lẽ (かもしれない)
Khuyên nên làm (Vたほうがいい) / không nên (Vないほうがいい), phỏng đoán chắc chắn (でしょう) và khả năng có lẽ (かもしれません).
Bài 33: Thể Mệnh Lệnh (命令形) & Thể Cấm Đoán (禁止形)
Quy tắc chia Thể Mệnh lệnh & Cấm đoán, giải thích ý nghĩa biển báo (~という意味です) và truyền đạt lời nhắc nhở (~と言っていました).
Bài 34: Theo hướng dẫn (とおりに), Sau khi (あとで) & Không làm A mà làm B
Làm theo như chỉ dẫn (V1とおりに / Nのとおりに), sau khi làm A thì làm B (V1たあとで V2) và làm B mà không làm A (V1ないで V2).
Bài 35: Thể Điều Kiện (ば形) & Lời khuyên theo hoàn cảnh (なら)
Quy tắc chia THỂ ĐIỀU KIỆN BA (ば形) cho Động từ & Tính từ, điều kiện theo chủ đề với なら, và mẫu câu 'càng... càng...' (Vれば Vるほど).
Bài 36: Mục Đích (ように), Thói quen & Biến đổi năng lực
Hành động để đạt mục tiêu với ように (đi với động từ không có ý chí / thể khả năng), trở nên có thể (~ようになります) và cố gắng duy trì (~ようにしています).
Bài 37: Thể Bị Động (受身形 - Ukemi)
Quy tắc chia THỂ BỊ ĐỘNG (được/bị), bị động trực tiếp, bị động gián tiếp (bị làm phiền) và sự kiện được phát minh/tổ chức bởi (によって).
Bài 38: Danh Từ Hóa Động Từ với の (Danh từ hóa)
Biến động từ thành danh từ bằng Vる + の (Thích làm gì: Vるのが好き, Quên làm gì: Vるのを忘れた, Biết việc: Vるのを知っている).
Bài 39: Nguyên Nhân với Thể て (て形) & Lý Do Khách Quan (ので)
Diễn tả nguyên nhân chỉ cảm xúc/bất khả kháng bằng Thể て (Vて / Adjくて / Nで) và chỉ lý do nhẹ nhàng khách quan với ので.
Bài 40: Câu Hỏi Lồng (か / かどうか) & Thử Làm (~てみます)
Lồng câu hỏi có từ để hỏi (...か), lồng câu hỏi Đúng/Sai (...かどうか) vào câu chính, và thử nghiệm làm việc gì xem sao (Vてみます).
Bài 41: Kính Ngữ Cho - Nhận (いただきます・くださいます・やります)
Hệ thống cho nhận lịch sự với cấp trên: いただきます (kính ngữ của もらいます), くださいます (kính ngữ của くれます), やります (cho động vật/cây/người dưới).
Bài 42: Mục Đích Ý Chí (ために) & Sử Dụng (Vるのに使います)
Mục đích có ý chí với ために (vì... / để...), công dụng và sự tiện lợi cho mục đích cụ thể với Vるのに / Nに つかいます・べんりです.
Bài 43: Dự Đoán (~そうです) & Vẻ Ngoài Trực Quan
Dự đoán hiện tượng sắp xảy ra (V bỏ masu + そうです - Trông sắp rơi, sắp mưa), cảm nhận vẻ ngoài trực quan của tính từ (Adj bỏ い/な + そうです - Trông có vẻ ngon, có vẻ tốt bụng).
Bài 44: Quá Mức (すぎます), Dễ / Khó làm (やすい・にくい) & Biến đổi
Làm gì quá mức với すぎます (Ăn quá nhiều, Uống quá đà), Dễ làm (Vやすい) vs Khó làm (Vにくい), và chủ động làm biến đổi (Adj-く / Adj-に します).
Bài 45: Trường Hợp (場合 - ばあい) & Mặc Dù (のに)
Xử lý tình huống trong trường hợp (ばあいは - 場合) và biểu thị sự thất vọng/bất ngờ ngoài dự tính với のに (mặc dù... nhưng...).
Bài 46: Thời Điểm Hành Động (ところ) & Chắc Chắn (はずです)
Các giai đoạn chính xác của hành động: Sắp sửa làm (Vるところ), Đang làm dở (Vているところ), Vừa mới làm xong (Vたところ), Mới làm chưa lâu (Vたばかり), và Chắc chắn là (はずです).
Bài 47: Truyền Nghe (そうです) & Phán Đoán (ようです)
Nghe nói là (Thể thông thường + そうです - Trích dẫn nguồn thông tin によると) và Suy đoán có căn cứ qua giác quan (Thể thông thường + ようです).
Bài 48: Thể Sai Khiến (使役形 - Shieki) & Xin phép lịch sự
Quy tắc chia THỂ SAI KHIẾN (cho phép làm / bắt ai làm) và xin phép lịch sự cho bản thân được làm (Vさせていただけませんか).
Bài 49: Tôn Kính Ngữ (尊敬語 - Sonkeigo)
Kính ngữ tôn vinh hành động của đối phương/người trên: Thể bị động tôn kính, お〜になります, và Bảng động từ tôn kính đặc biệt (いらっしゃる, おっしゃる, ご覧になる...).
Bài 50: Khiêm Nhường Ngữ (謙譲語 - Kenjougo) - Đại Kết Cục N4
Hạ thấp hành động của bản thân để tôn kính đối phương: お〜します, và Bảng động từ Khiêm nhường ngữ đặc biệt (参る, 申す, 拝見する, いたす...). Tổng kết toàn bộ 50 bài Minna no Nihongo!