Ngày 2
9 bài Minna no Nihongo đầu tiên
Nội dung được viết mới theo chủ đề và trình độ tương ứng: giới thiệu, đồ vật, địa điểm, thời gian, di chuyển, hành động, công cụ, tính từ và sở thích.
Ngày 2 · Bài 1
Bài 1: Giới thiệu bản thân
Nói tôi là ai, hỏi người đối diện là ai, nghề nghiệp và quốc tịch.
Ngày 2 · Bài 2
Bài 2: Đây, đó, kia
Gọi tên đồ vật và hỏi vật này là gì, của ai.
Ngày 2 · Bài 3
Bài 3: Địa điểm
Hỏi và nói vị trí của phòng, cửa hàng, nhà ga, giá tiền.
Ngày 2 · Bài 4
Bài 4: Thời gian và lịch sinh hoạt
Hỏi giờ, nói thời gian làm việc, học tập, nghỉ ngơi và dùng động từ thể ます.
Ngày 2 · Bài 5
Bài 5: Đi, đến, về
Nói đi đâu, đi bằng phương tiện gì, đi với ai và thời gian di chuyển.
Ngày 2 · Bài 6
Bài 6: Hành động hằng ngày
Nói ăn, uống, đọc, viết, mua, xem; rủ rê và đề nghị bằng thể ます.
Ngày 2 · Bài 7
Bài 7: Công cụ, ngôn ngữ, cho và nhận
Nói làm gì bằng công cụ nào, bằng ngôn ngữ nào, và diễn đạt cho/nhận đồ vật.
Ngày 2 · Bài 8
Bài 8: Tính từ và miêu tả
Miêu tả người, đồ vật, địa điểm bằng tính từ đuôi い và tính từ đuôi な.
Ngày 2 · Bài 9
Bài 9: Sở thích, năng lực và lý do
Nói thích/ghét, giỏi/kém, hiểu, có đồ vật và giải thích lý do với から.