Minna no Nihongo · Bài 38 / 50
Thời lượng ước tính: 35 phútBài 38: Danh Từ Hóa Động Từ với の (Danh từ hóa)
Biến động từ thành danh từ bằng Vる + の (Thích làm gì: Vるのが好き, Quên làm gì: Vるのを忘れた, Biết việc: Vるのを知っている).
Tiến Độ Hoàn Thành Bài Học (Mastery Checklist)0 / 4 mục
4. Quiz (Chưa đạt)
Mục Tiêu Đạt Được Trong Bài Này
Hiểu nguyên lý Danh từ hóa động từ (Nominalization): biến [Cụm động từ] thành một cụm danh từ bằng cách thêm の vào sau V thể từ điển.
Sử dụng các cấu trúc thông dụng: Vるのが好き/上手/早い (Thích / Giỏi / Nhanh làm việc gì).
Diễn tả quên làm một việc gì đó: Vるのを忘れました.
Hỏi đối phương có biết thông tin/sự việc gì không: [Thể thông thường] + のを知っていますか.
Chữ Hán (Kanji) Trọng Tâm Của Bài
Các Hán tự thường gặp nhất tương ứng với từ vựng bài học
育
+15 XPDỤC
Nghĩa: Nuôi dạy, giáo dục
Onyomi: IKU
Kunyomi: soda(teru), soda(tsu)
育てる (sodateru)Nuôi nấng
教育 (kyouiku)Giáo dục
院
+15 XPVIỆN
Nghĩa: Viện, bệnh viện
Onyomi: IN
Kunyomi: —
病院 (byouin)Bệnh viện
入院 (nyuuin)Nhập viện
大学院 (daigakuin)Cao học
Bí Kíp Làm Bài Thi JLPT Cho Bài Học Này
- ✓Phân biệt の và こと: Với 好き, 上手, 嫌い, 下手, 忘れる, 止める -> LUÔN DÙNG の (Vるのが好き, Vるのを忘れる).
- ✓Với cấu trúc bài 18: 趣味は Vることです / Vることができます -> LUÔN DÙNG こと.