Minna no Nihongo · Bài 39 / 50
Thời lượng ước tính: 35 phútBài 39: Nguyên Nhân với Thể て (て形) & Lý Do Khách Quan (ので)
Diễn tả nguyên nhân chỉ cảm xúc/bất khả kháng bằng Thể て (Vて / Adjくて / Nで) và chỉ lý do nhẹ nhàng khách quan với ので.
Tiến Độ Hoàn Thành Bài Học (Mastery Checklist)0 / 4 mục
4. Quiz (Chưa đạt)
Mục Tiêu Đạt Được Trong Bài Này
Biểu thị nguyên nhân dẫn đến cảm xúc (vui, buồn, an tâm, ngạc nhiên) hoặc tình trạng bất khả kháng bằng Thể て.
Nắm được quy tắc: Vế sau của Thể て chỉ nguyên nhân KHÔNG ĐƯỢC CHỨA ý chí người nói (không dùng ください, ましょう, たい).
Sử dụng liên từ ので (Vì... nên...) để diễn đạt lý do mang tính khách quan, lịch sự và nhẹ nhàng hơn から.
Chữ Hán (Kanji) Trọng Tâm Của Bài
Các Hán tự thường gặp nhất tương ứng với từ vựng bài học
震
+15 XPCHẤN
Nghĩa: Động đất, rung lắc
Onyomi: SHIN
Kunyomi: furu(eru)
地震 (jishin)Động đất
震度 (shindo)Cường độ động đất
風
+15 XPPHONG
Nghĩa: Gió, phong ba
Onyomi: FUU
Kunyomi: kaze
台風 (taifuu)Cơn bão
風 (kaze)Gió
風邪 (kaze)Cảm lạnh
Bí Kíp Làm Bài Thi JLPT Cho Bài Học Này
- ✓Tính từ な & Danh từ + なので (暇なので, 雨なので - KHÔNG DÙNG 雨だので).
- ✓Vế sau của Thể て chỉ nguyên nhân không được dùng câu mệnh lệnh/rủ rê.