日
Nihongo JourneyMục Tiêu N4 (3 Tháng)
🦉
Chặng 1: Bài 1
Bài 1: Giới thiệu bản thân & Nghề nghiệp
1
Lv.1
0
Ghép câu
TÍNH NĂNG ĐỘT PHÁChuỗi 1 ngày

⚡ Phiên Học Tinh Gọn 5 Phút (Smart Daily Mix)

Thuật toán thông minh tự động may đo 10 câu hỏi đa kỹ năng: Ôn từ vựng SRS, phục thù câu bạn từng làm sai, rèn trợ từ, luyện nghe phản xạ & giải đố Hán tự.

🎯 +35 XP mỗi phiên⏱️ Tinh gọn 3-5 phút🎧 Phản xạ tai nghe🔥 Combo Streaks
Bài học trọng tâmN5 • 25 từ vựng

Bài 1: Bài 1: Giới thiệu bản thân & Nghề nghiệp

Khẳng định, phủ định, câu hỏi danh từ với です・ではありません・ですか.

CHI TIẾTSách Minna →
🧠

Học Bộ Não (SRS Leitner)

Ôn ngắt quãng theo chu kỳ trí nhớ SM-2

Đã ôn xong
Đã nạp vào trí nhớ: 0 từHộp 1 - 5

Nhiệm Vụ Hôm Nay

Hoàn thành để nhận XP & giữ Streak

+0 XP
1 bài vi mô0/1
Tuyệt đối Quiz0/1
Nghe thụ động0/1
Băng bảo vệ Streak: 1/3 khiênTự động cứu chuỗi nếu quên học 1 ngày
Bài 1 - 50/5 Bài xong

Chặng 1: Khởi Đầu & Làm Quen

Chào hỏi, tự giới thiệu bản thân, đồ vật và nơi chốn xung quanh

🦉Bắt đầu bài này!
Bài 1Giới thiệu bản thân & Nghề nghiệp
Bài 2Chỉ thị từ Đồ vật & Sở hữu
Bài 3Vị trí, Địa điểm & Giá tiền
Bài 4Thời gian, Giờ giấc & Động từ ます
Bài 5Di chuyển: Đi, Đến, Về & Phương tiện
Rương Checkpoint 1
Bài 6 - 100/5 Bài xong

Chặng 2: Hành Động & Đời Sống

Thời gian, di chuyển bằng phương tiện, ăn uống và gặp gỡ bạn bè

Bài 6Ngoại động từ, Tân ngữ を & Rủ rê ませんか
Bài 7Công cụ, Ngôn ngữ & Cho - Nhận cơ bản
Bài 8Miêu tả & Thế giới Tính từ (い & な)
Bài 9Sở thích, Năng lực & Lý do với から
Bài 10Sự Tồn tại (あります & います) & Vị trí không gian
Rương Checkpoint 2
Bài 11 - 150/5 Bài xong

Chặng 3: Miêu Tả & Cảm Xúc

Tính từ, mức độ, sở thích, so sánh và mong muốn cá nhân

Bài 11Lượng từ, Khoảng thời gian & Tần suất
Bài 12Quá khứ Tính từ & Nghệ thuật So sánh
Bài 13Ham muốn (ほしい & ~たい) & Đi để làm gì
Bài 14Cột mốc Thể て (て形) & Yêu cầu lịch sự
Bài 15Xin phép (てもいい) & Cấm đoán (てはいけない)
Rương Checkpoint 3
Bài 16 - 200/5 Bài xong

Chặng 4: Thể Te Thần Thánh

Yêu cầu lịch sự, hành động liên tiếp và xin phép làm việc gì đó

Bài 16Nối chuỗi hành động, Vてから & Nối Tính từ
Bài 17Thể ない (ない形), Bắt buộc & Xin đừng làm
Bài 18Thể Từ Điển (辞書形), Khả năng & Sở thích
Bài 19Thể た (た形), Trải nghiệm & Biến đổi trạng thái
Bài 20Thể Thông Thường (普通形) & Giao Tiếp Thân Mật
Rương Checkpoint 4
Bài 21 - 250/5 Bài xong

Chặng 5: Hoàn Tất N5 Vang Dội

Thể từ điển, thể quá khứ, thể thông thường và sẵn sàng thi JLPT N5

Bài 21Ý kiến (と思います), Trích dẫn & Phỏng đoán
Bài 22Mệnh đề Định ngữ bổ nghĩa Danh từ
Bài 23Khi làm gì (とき) & Điều kiện tự nhiên (と)
Bài 24Cho - Nhận Hành Động (くれます・てあげる・てもらう・てくれる)
Bài 25Điều kiện giả định (たら) & Dù cho (ても) - Hoàn thành N5
👑 Huy Hiệu Tốt Nghiệp N5
Bài 26 - 300/5 Bài xong

Chặng 6: Bước Đệm Sơ Trung Cấp N4

Giải thích nguyên nhân, thể khả năng và mệnh đề quan hệ bổ nghĩa

Bài 26Thể Giải Thích ~んです & Nhờ vả lịch sự (Mở màn N4)
Bài 27Thể Khả Năng (可能形), Nhìn thấy (見えます) & Chỉ có (しか〜ない)
Bài 28Vừa làm vừa làm (ながら), Thói quen & Liệt kê lý do (し)
Bài 29Tự Động Từ (自動詞) & Trạng Thái Kết Quả (~ています)
Bài 30Tha Động Từ & Chuẩn Bị (~てあります & ~ておきます)
Rương Checkpoint 6
Bài 31 - 350/5 Bài xong

Chặng 7: Ý Chí & Kế Hoạch

Thể ý chí, dự định tương lai, lời khuyên và điều kiện giả định

Bài 31Thể Ý Chí (意向形), Dự định & Kế hoạch
Bài 32Lời Khuyên (ほうがいい), Phỏng Đoán (でしょう) & Có lẽ (かもしれない)
Bài 33Thể Mệnh Lệnh (命令形) & Thể Cấm Đoán (禁止形)
Bài 34Theo hướng dẫn (とおりに), Sau khi (あとで) & Không làm A mà làm B
Bài 35Thể Điều Kiện (ば形) & Lời khuyên theo hoàn cảnh (なら)
Rương Checkpoint 7
Bài 36 - 400/5 Bài xong

Chặng 8: Thụ Động & Sai Khiến

Thể bị động, mục đích hành động, thể sai khiến và các cách nhờ vả

Bài 36Mục Đích (ように), Thói quen & Biến đổi năng lực
Bài 37Thể Bị Động (受身形 - Ukemi)
Bài 38Danh Từ Hóa Động Từ với の (Danh từ hóa)
Bài 39Nguyên Nhân với Thể て (て形) & Lý Do Khách Quan (ので)
Bài 40Câu Hỏi Lồng (か / かどうか) & Thử Làm (~てみます)
Rương Checkpoint 8
Bài 41 - 450/5 Bài xong

Chặng 9: Kính Ngữ & Giao Tiếp Chuẩn

Tôn kính ngữ, khiêm nhường ngữ và văn hóa ứng xử công sở Nhật Bản

Bài 41Kính Ngữ Cho - Nhận (いただきます・くださいます・やります)
Bài 42Mục Đích Ý Chí (ために) & Sử Dụng (Vるのに使います)
Bài 43Dự Đoán (~そうです) & Vẻ Ngoài Trực Quan
Bài 44Quá Mức (すぎます), Dễ / Khó làm (やすい・にくい) & Biến đổi
Bài 45Trường Hợp (場合 - ばあい) & Mặc Dù (のに)
Rương Checkpoint 9
Bài 46 - 500/5 Bài xong

Chặng 10: Về Đích N4 Toàn Diện

Tổng hợp toàn bộ 50 bài và sẵn sàng kỳ thi JLPT N4 đỉnh cao

Bài 46Thời Điểm Hành Động (ところ) & Chắc Chắn (はずです)
Bài 47Truyền Nghe (そうです) & Phán Đoán (ようです)
Bài 48Thể Sai Khiến (使役形 - Shieki) & Xin phép lịch sự
Bài 49Tôn Kính Ngữ (尊敬語 - Sonkeigo)
Bài 50Khiêm Nhường Ngữ (謙譲語 - Kenjougo) - Đại Kết Cục N4
👑 Đại Sư JLPT N4