Minna no Nihongo · Bài 12 / 50
Thời lượng ước tính: 30 phútBài 12: Quá khứ Tính từ & Nghệ thuật So sánh
Chia quá khứ của tính từ/danh từ, so sánh hơn (より), so sánh lựa chọn (どちら) và so sánh nhất (一番).
Tiến Độ Hoàn Thành Bài Học (Mastery Checklist)0 / 4 mục
4. Quiz (Chưa đạt)
Mục Tiêu Đạt Được Trong Bài Này
Chia thì quá khứ cho Tính từ đuôi い: かったです / くなかったです.
Chia thì quá khứ cho Tính từ đuôi な & Danh từ: でした / じゃありませんでした.
Thành thạo cấu trúc so sánh hơn (より), so sánh 2 vật (どちらが) và so sánh nhất (一番 / いちばん).
Chữ Hán (Kanji) Trọng Tâm Của Bài
Các Hán tự thường gặp nhất tương ứng với từ vựng bài học
多
+15 XPĐA
Nghĩa: Nhiều
Onyomi: TA
Kunyomi: oo(i)
多い (ooi)Nhiều
多少 (tashou)Ít nhiều
少
+15 XPTHIỂU
Nghĩa: Ít
Onyomi: SHOU
Kunyomi: suku(nai), suko(shi)
少ない (sukunai)Ít
少し (sukoshi)Một chút
早
+15 XPTẢO
Nghĩa: Sớm
Onyomi: SOU, SA
Kunyomi: haya(i)
早い (hayai)Sớm
早起き (hayaoki)Dậy sớm
番
+15 XPPHIÊN
Nghĩa: Số thứ tự
Onyomi: BAN
Kunyomi: —
一番 (ichiban)Số một, nhất
交番 (kouban)Đồn cảnh sát
Bí Kíp Làm Bài Thi JLPT Cho Bài Học Này
- ✓Quá khứ của tính từ đuôi い: Bỏ い + かったです. (あつかった).
- ✓Quá khứ của tính từ đuôi な và danh từ: Thêm でした. (しずかでした).
- ✓Khi hỏi so sánh giữa 2 đối tượng, LUÔN DÙNG どちらが (không dùng どれ).