Minna no Nihongo · Bài 11 / 50
Thời lượng ước tính: 30 phútBài 11: Lượng từ, Khoảng thời gian & Tần suất
Cách đếm đồ vật (ひとつ、ふたつ), đếm người, lượng từ chuyên biệt (まい、ほん、だい) và tần suất hành động.
Tiến Độ Hoàn Thành Bài Học (Mastery Checklist)0 / 4 mục
4. Quiz (Chưa đạt)
Mục Tiêu Đạt Được Trong Bài Này
Đếm đồ vật tổng quát từ 1 đến 10 (ひとつ 〜 とお).
Sử dụng các hậu tố chỉ lượng từ: 人 (người), 枚 (tờ/vật mỏng), 本 (vật dài), 台 (xe cộ, máy móc), 杯 (cốc/ly).
Diễn đạt tần suất: 1 tuần 2 lần (1しゅうかんに 2かい), mất bao lâu (どのくらい).
Chữ Hán (Kanji) Trọng Tâm Của Bài
Các Hán tự thường gặp nhất tương ứng với từ vựng bài học
一
+15 XPNHẤT
Nghĩa: Số 1
Onyomi: ICHI, ITSU
Kunyomi: hito(tsu)
一つ (hitotsu)1 cái
一人 (hitori)1 người
二
+15 XPNHỊ
Nghĩa: Số 2
Onyomi: NI
Kunyomi: futa(tsu)
二つ (futatsu)2 cái
二月 (nigatsu)Tháng 2
三
+15 XPTAM
Nghĩa: Số 3
Onyomi: SAN
Kunyomi: mit(tsu)
三つ (mittsu)3 cái
三人 (sannin)3 người
枚
+15 XPMAI
Nghĩa: Tấm, tờ
Onyomi: MAI
Kunyomi: —
枚数 (maisuu)Số tờ
Bí Kíp Làm Bài Thi JLPT Cho Bài Học Này
- ✓1 người là ひとり, 2 người là ふたり, từ 3 người trở lên: Số đếm + にん (さんにん, よにん - chú ý 4 người là よにん).
- ✓Lượng từ đứng ngay trước động từ, không có trợ từ.