Minna no Nihongo · Bài 10 / 50
Thời lượng ước tính: 30 phútBài 10: Sự Tồn tại (あります & います) & Vị trí không gian
Phân biệt あります (vật vô tri) và います (người, động vật), các từ chỉ vị trí và liệt kê với や.
Tiến Độ Hoàn Thành Bài Học (Mastery Checklist)0 / 4 mục
4. Quiz (Chưa đạt)
Mục Tiêu Đạt Được Trong Bài Này
Phân biệt tuyệt đối giữa あります (đồ vật, cây cối) và います (người, động vật, côn trùng).
Mô tả vị trí trong không gian: 上 (trên), 下 (dưới), 前 (trước), 後ろ (sau), 右 (phải), 左 (trái), 中 (trong), 隣 (bên cạnh).
Liệt kê đại diện các đồ vật bằng trợ từ や (ví dụ: N1 や N2 など).
Chữ Hán (Kanji) Trọng Tâm Của Bài
Các Hán tự thường gặp nhất tương ứng với từ vựng bài học
中
+15 XPTRUNG
Nghĩa: Bên trong, giữa
Onyomi: CHUU
Kunyomi: naka
中 (naka)Bên trong
一日中 (ichinichijuu)Cả ngày
前
+15 XPTIỀN
Nghĩa: Trước
Onyomi: ZEN
Kunyomi: mae
前 (mae)Phía trước
午前 (gozen)Buổi sáng
後
+15 XPHẬU
Nghĩa: Sau
Onyomi: GO, KOU
Kunyomi: ushi(ro), ato
後ろ (ushiro)Phía sau
午後 (gogo)Buổi chiều
右
+15 XPHỮU
Nghĩa: Phải
Onyomi: U, YUU
Kunyomi: migi
右 (migi)Bên phải
右手 (migite)Tay phải
左
+15 XPTẢ
Nghĩa: Trái
Onyomi: SA
Kunyomi: hidari
左 (hidari)Bên trái
左側 (hidarigawa)Phía bên trái
Bí Kíp Làm Bài Thi JLPT Cho Bài Học Này
- ✓Người và động vật di chuyển: dùng います. Đồ vật, cây cối, máy móc: dùng あります.
- ✓Cấu trúc A と B の 間 (あいだ) = Ở giữa A và B.
- ✓Phân biệt と (liệt kê toàn bộ) vs や (liệt kê tượng trưng một vài thứ).