Minna no Nihongo · Bài 9 / 50
Thời lượng ước tính: 30 phútBài 9: Sở thích, Năng lực & Lý do với から
Thích/ghét (好き・嫌い), Giỏi/kém (上手・下手), Hiểu/Có (分かる・ある) đi với trợ từ が và nối lý do với から.
Tiến Độ Hoàn Thành Bài Học (Mastery Checklist)0 / 4 mục
4. Quiz (Chưa đạt)
Mục Tiêu Đạt Được Trong Bài Này
Sử dụng trợ từ が với các tính từ chỉ cảm xúc & năng lực: すき, きらい, じょうず, へた.
Dùng が với các động từ chỉ sự thấu hiểu & sở hữu: わかります, あります.
Giải thích nguyên nhân, lý do bằng liên từ から (Vì... nên...).
Chữ Hán (Kanji) Trọng Tâm Của Bài
Các Hán tự thường gặp nhất tương ứng với từ vựng bài học
好
+15 XPHẢO
Nghĩa: Thích, tốt
Onyomi: KOU
Kunyomi: su(ki), kono(mu)
好き (suki)Thích
大好物 (daikoubutsu)Món ăn cực thích
上
+15 XPTHƯỢNG
Nghĩa: Trên, giỏi
Onyomi: JOU, SHOU
Kunyomi: ue, a(garu), nobo(ru)
上手 (jouzu)Giỏi
机の上 (tsukue no ue)Trên bàn
下
+15 XPHẠ
Nghĩa: Dưới, kém
Onyomi: KA, GE
Kunyomi: shita, sa(garu), kuda(ru)
下手 (heta)Kém
地下鉄 (chikatetsu)Tàu điện ngầm
Bí Kíp Làm Bài Thi JLPT Cho Bài Học Này
- ✓好き, 嫌い, 上手, 下手, あります, わかります luôn đi với trợ từ が cho đối tượng.
- ✓ぜんぜん luôn đi kèm phủ định: ぜんぜん わかりません (hoàn toàn không hiểu).