日
Nihongo JourneyMục Tiêu N4 (3 Tháng)
Minna no Nihongo · Bài 8 / 50
Thời lượng ước tính: 30 phút

Bài 8: Miêu tả & Thế giới Tính từ (い & な)

Phân loại tính từ đuôi い và tính từ đuôi な, cách chia khẳng định, phủ định và bổ nghĩa cho danh từ.

Tiến Độ Hoàn Thành Bài Học (Mastery Checklist)0 / 4 mục
4. Quiz (Chưa đạt)

Mục Tiêu Đạt Được Trong Bài Này

Phân biệt chính xác tính từ đuôi い (i-adjectives) và tính từ đuôi な (na-adjectives).

Thành thạo cách chia phủ định: い -> くないです, な -> じゃありません.

Bổ nghĩa cho danh từ: Adj-い + N / Adj-な + な + N.

Sử dụng phó từ mức độ: とても (rất) và あまり + Phủ định (không... lắm).

Chữ Hán (Kanji) Trọng Tâm Của Bài

Các Hán tự thường gặp nhất tương ứng với từ vựng bài học

大
+15 XPĐẠI

Nghĩa: To, lớn

Onyomi: DAI, TAI

Kunyomi: oo(kii)

大きい (ookii)To lớn
大学 (daigaku)Đại học
小
+15 XPTIỂU

Nghĩa: Nhỏ, bé

Onyomi: SHOU

Kunyomi: chii(sai), ko

小さい (chiisai)Nhỏ bé
小川 (ogawa)Con suối nhỏ
高
+15 XPCAO

Nghĩa: Cao, đắt

Onyomi: KOU

Kunyomi: taka(i)

高い (takai)Đắt, cao
高校 (koukou)Trường cấp 3
安
+15 XPAN

Nghĩa: Rẻ, an toàn

Onyomi: AN

Kunyomi: yasu(i)

安い (yasui)Rẻ
安心 (anshin)Yên tâm
新
+15 XPTÂN

Nghĩa: Mới

Onyomi: SHIN

Kunyomi: atara(shii)

新しい (atarashii)Mới
新聞 (shinbun)Tờ báo
古
+15 XPCỔ

Nghĩa: Cũ, cổ xưa

Onyomi: KO

Kunyomi: furu(i)

古い (furui)Cũ kỹ
中古 (chuuko)Đồ cũ / second-hand

Bí Kíp Làm Bài Thi JLPT Cho Bài Học Này

  • ✓Kỳ lạ cần nhớ: きれい (đẹp/sạch) và ゆうめい (nổi tiếng) là TÍNH TỪ ĐUÔI NA.
  • ✓Phủ định của いいです là よくないです (KHÔNG PHẢI い观点くないです).
  • ✓あまり luôn đi kèm với thể PHỦ ĐỊNH (nghĩa là không... lắm).