Minna no Nihongo · Bài 7 / 50
Thời lượng ước tính: 30 phútBài 7: Công cụ, Ngôn ngữ & Cho - Nhận cơ bản
Làm gì bằng công cụ gì với で, nói bằng ngôn ngữ gì và cho nhận với あげます・もらいます.
Tiến Độ Hoàn Thành Bài Học (Mastery Checklist)0 / 4 mục
4. Quiz (Chưa đạt)
Mục Tiêu Đạt Được Trong Bài Này
Dùng trợ từ で để diễn tả phương tiện, công cụ (đũa, kéo, máy tính) hoặc ngôn ngữ giao tiếp.
Hỏi 'Từ này trong tiếng Nhật/tiếng Anh là gì?'.
Phân biệt hướng trao tặng của あげます (cho/tặng ai) và もらいます (nhận từ ai).
Chữ Hán (Kanji) Trọng Tâm Của Bài
Các Hán tự thường gặp nhất tương ứng với từ vựng bài học
切
+15 XPTHIẾT
Nghĩa: Cắt
Onyomi: SETSU, SAI
Kunyomi: ki(ru)
切る (kiru)Cắt
切手 (kitte)Tem thư
手
+15 XPTHỦ
Nghĩa: Tay
Onyomi: SHU
Kunyomi: te
手紙 (tegami)Lá thư
下手 (heta)Kém
紙
+15 XPCHỈ
Nghĩa: Giấy
Onyomi: SHI
Kunyomi: kami
手紙 (tegami)Thư từ
折り紙 (origami)Nghệ thuật gấp giấy
Bí Kíp Làm Bài Thi JLPT Cho Bài Học Này
- ✓Trả lời phủ định cho câu hỏi もう Vましたか bắt buộc dùng: いいえ、まだです (chưa làm).
- ✓Người nhận hành động tặng/dạy/cho mượn luôn đi với に.