日
Nihongo JourneyMục Tiêu N4 (3 Tháng)
Minna no Nihongo · Bài 6 / 50
Thời lượng ước tính: 30 phút

Bài 6: Ngoại động từ, Tân ngữ を & Rủ rê ませんか

Tác động lên tân ngữ với を, địa điểm hành động với で, mời rủ với ませんか và cùng làm với ましょう.

Tiến Độ Hoàn Thành Bài Học (Mastery Checklist)0 / 4 mục
4. Quiz (Chưa đạt)

Mục Tiêu Đạt Được Trong Bài Này

Dùng trợ từ を với các ngoại động từ ăn, uống, đọc, xem, nghe, mua, làm.

Phân biệt rõ trợ từ で (nơi diễn ra hành động) và に (nơi tồn tại / đích đến).

Mời mọc, rủ rê lịch sự bằng Vませんか và đáp lời đồng ý bằng Vましょう.

Chữ Hán (Kanji) Trọng Tâm Của Bài

Các Hán tự thường gặp nhất tương ứng với từ vựng bài học

食
+15 XPTHỰC

Nghĩa: Ăn, ẩm thực

Onyomi: SHOKU, JIKI

Kunyomi: ta(beru), ku(u)

食べる (taberu)Ăn
食事 (shokuji)Bữa ăn
飲
+15 XPẨM

Nghĩa: Uống

Onyomi: IN

Kunyomi: no(mu)

飲む (nomu)Uống
飲み物 (nomimono)Đồ uống
見
+15 XPKIẾN

Nghĩa: Nhìn, thấy

Onyomi: KEN

Kunyomi: mi(ru), mi(seru)

見る (miru)Xem
見せる (miseru)Cho xem
聞
+15 XPVĂN

Nghĩa: Nghe, hỏi

Onyomi: BUN, MON

Kunyomi: ki(ku)

聞く (kiku)Nghe
新聞 (shinbun)Tờ báo

Bí Kíp Làm Bài Thi JLPT Cho Bài Học Này

  • ✓Gặp gỡ ai đó: luôn dùng N に 会います (không dùng を).
  • ✓Phân biệt で (hành động diễn ra) vs に (đích đến hoặc tồn tại).