Minna no Nihongo · Bài 5 / 50
Thời lượng ước tính: 30 phútBài 5: Di chuyển: Đi, Đến, Về & Phương tiện
Phương hướng với へ, phương tiện với で, đi cùng ai với と và ngày tháng năm.
Tiến Độ Hoàn Thành Bài Học (Mastery Checklist)0 / 4 mục
4. Quiz (Chưa đạt)
Mục Tiêu Đạt Được Trong Bài Này
Sử dụng thành thạo bộ 3 động từ di chuyển: いきます (đi), きます (đến), かえります (về).
Dùng trợ từ へ chỉ hướng di chuyển, trợ từ で chỉ phương tiện, trợ từ と chỉ người đồng hành.
Đọc ngày tháng trong năm và các ngày đặc biệt (mùng 1 đến mùng 10, ngày 14, 20, 24).
Chữ Hán (Kanji) Trọng Tâm Của Bài
Các Hán tự thường gặp nhất tương ứng với từ vựng bài học
行
+15 XPHÀNH
Nghĩa: Đi, thực hiện
Onyomi: KOU, GYOU
Kunyomi: i(ku), yu(ku), okona(u)
行く (iku)Đi
旅行 (ryokou)Du lịch
来
+15 XPLAI
Nghĩa: Đến
Onyomi: RAI
Kunyomi: ku(ru), kita(ru)
来る (kuru)Đến
来週 (raishuu)Tuần sau
来年 (rainen)Năm sau
帰
+15 XPQUY
Nghĩa: Trở về
Onyomi: KI
Kunyomi: kae(ru)
帰る (kaeru)Trở về
帰国 (kikoku)Về nước
Bí Kíp Làm Bài Thi JLPT Cho Bài Học Này
- ✓Hỏi phương tiện dùng: 何で (なんで / なにで) 行きますか。
- ✓Đi bộ là あるいて, tuyệt đối không dùng あるいてで.
- ✓Phủ định hoàn toàn: どこへもいきません (Không đi bất cứ đâu).