Minna no Nihongo · Bài 4 / 50
Thời lượng ước tính: 30 phútBài 4: Thời gian, Giờ giấc & Động từ ます
Nói giờ phút, ngày trong tuần và chia động từ thể lịch sự ます・ません・ました・ませんでした.
Tiến Độ Hoàn Thành Bài Học (Mastery Checklist)0 / 4 mục
4. Quiz (Chưa đạt)
Mục Tiêu Đạt Được Trong Bài Này
Đọc chính xác giờ, phút và các thứ trong tuần.
Làm quen với 4 thì cơ bản của động từ thể ます (Hiện tại/Tương lai khẳng định, phủ định, Quá khứ khẳng định, phủ định).
Dùng trợ từ に với mốc thời gian cụ thể và から...まで (từ... đến...).
Chữ Hán (Kanji) Trọng Tâm Của Bài
Các Hán tự thường gặp nhất tương ứng với từ vựng bài học
今
+15 XPKIM
Nghĩa: Bây giờ, nay
Onyomi: KON, KIN
Kunyomi: ima
今 (ima)Bây giờ
今日 (kyou)Hôm nay
今週 (konshuu)Tuần này
時
+15 XPTHỜI
Nghĩa: Thời gian, giờ
Onyomi: JI
Kunyomi: toki
時間 (jikan)Thời gian
何時 (nanji)Mấy giờ
分
+15 XPPHÂN
Nghĩa: Phút, hiểu, phân chia
Onyomi: BUN, FUN, BUN
Kunyomi: wa(karu)
五分 (gofun)5 phút
分かる (wakaru)Hiểu
半
+15 XPBÁN
Nghĩa: Một nửa, rưỡi
Onyomi: HAN
Kunyomi: naka(ba)
半分 (hanbun)Một nửa
一時半 (ichijihan)1 giờ rưỡi
Bí Kíp Làm Bài Thi JLPT Cho Bài Học Này
- ✓Các giờ đặc biệt: 4 giờ là よじ (không phải よんじ), 7 giờ là しちじ (hoặc ななじ), 9 giờ là くじ (không phải きゅうじ).
- ✓Mốc thời gian tương đối (きょう, きのう, あした, まいにち) KHÔNG ĐI VỚI に.