Minna no Nihongo · Bài 13 / 50
Thời lượng ước tính: 30 phútBài 13: Ham muốn (ほしい & ~たい) & Đi để làm gì
Muốn có đồ vật với ほしい, muốn thực hiện hành động với Vたい và mục đích di chuyển với に 行きます.
Tiến Độ Hoàn Thành Bài Học (Mastery Checklist)0 / 4 mục
4. Quiz (Chưa đạt)
Mục Tiêu Đạt Được Trong Bài Này
Diễn tả mong muốn sở hữu đồ vật bằng N が ほしい (chia như tính từ đuôi い).
Diễn đạt nguyện vọng muốn làm gì bằng cách chuyển Vます -> Vたい (ăn -> muốn ăn).
Biểu thị mục đích của hành động di chuyển: [Địa điểm] へ [Mục đích] に いきます.
Chữ Hán (Kanji) Trọng Tâm Của Bài
Các Hán tự thường gặp nhất tương ứng với từ vựng bài học
物
+15 XPVẬT
Nghĩa: Đồ vật
Onyomi: BUTSU, MOTSU
Kunyomi: mono
食べ物 (tabemono)Đồ ăn
買い物 (kaimono)Mua sắm
買
+15 XPMÃI
Nghĩa: Mua
Onyomi: BAI
Kunyomi: ka(u)
買う (kau)Mua
買い物 (kaimono)Đi mua sắm
旅
+15 XPLỮ
Nghĩa: Du lịch
Onyomi: RYO
Kunyomi: tabi
旅行 (ryokou)Du lịch
一人旅 (hitoritabi)Du lịch một mình
Bí Kíp Làm Bài Thi JLPT Cho Bài Học Này
- ✓Vたい chia thì y hệt tính từ đuôi い: たくない (không muốn), たかった (đã muốn), たくなかった (đã không muốn).
- ✓Cấu trúc mục đích đi đâu làm gì: Động từ BỎ ます + に + 行きます.