日
Nihongo JourneyMục Tiêu N4 (3 Tháng)
Minna no Nihongo · Bài 14 / 50
Thời lượng ước tính: 35 phút

Bài 14: Cột mốc Thể て (て形) & Yêu cầu lịch sự

Quy tắc chuyển đổi THỂ TE cho 3 nhóm động từ, yêu cầu lịch sự てください, đang diễn ra ています.

Tiến Độ Hoàn Thành Bài Học (Mastery Checklist)0 / 4 mục
4. Quiz (Chưa đạt)

Mục Tiêu Đạt Được Trong Bài Này

Phân loại thành thạo động từ tiếng Nhật thành 3 nhóm (Nhóm 1, Nhóm 2, Nhóm 3).

Ghi nhớ tuyệt đối quy tắc chia Thể て (て形 - Te form) của cả 3 nhóm.

Yêu cầu ai đó làm gì một cách lịch sự bằng Vてください.

Diễn tả hành động đang diễn ra tại thời điểm nói: Vています.

Chữ Hán (Kanji) Trọng Tâm Của Bài

Các Hán tự thường gặp nhất tương ứng với từ vựng bài học

雨
+15 XPVŨ

Nghĩa: Mưa

Onyomi: U

Kunyomi: ame, ama

雨 (ame)Cơn mưa
大雨 (ooame)Mưa to
電
+15 XPĐIỆN

Nghĩa: Điện khí

Onyomi: DEN

Kunyomi: —

電車 (densha)Tàu điện
電話 (denwa)Điện thoại
電気 (denki)Điện, đèn
話
+15 XPTHOẠI

Nghĩa: Nói chuyện

Onyomi: WA

Kunyomi: hana(su), hanashi

話す (hanasu)Nói
会話 (kaiwa)Hội thoại

Bí Kíp Làm Bài Thi JLPT Cho Bài Học Này

  • ✓Thể て của 行きます là 行って (itte).
  • ✓Quy tắc vần thần chú: 'い-ち-り: って / み-び-に: んで / き: いて / ぎ: いで / し: して'.