Minna no Nihongo · Bài 15 / 50
Thời lượng ước tính: 30 phútBài 15: Xin phép (てもいい) & Cấm đoán (てはいけない)
Xin phép làm gì với Vてもいいですか, cấm đoán không được làm với Vてはいけません và trạng thái tiếp diễn Vています.
Tiến Độ Hoàn Thành Bài Học (Mastery Checklist)0 / 4 mục
4. Quiz (Chưa đạt)
Mục Tiêu Đạt Được Trong Bài Này
Hỏi xin phép lịch sự: Vてもいいですか (Tôi làm việc này có được không?).
Diễn tả sự cấm đoán, quy định: Vてはいけません (Không được phép làm).
Hiểu ý nghĩa trạng thái kéo dài của Vています: kết hôn (けっこんしています), sống ở đâu (すんでいます), biết (しっています).
Chữ Hán (Kanji) Trọng Tâm Của Bài
Các Hán tự thường gặp nhất tương ứng với từ vựng bài học
住
+15 XPTRÚ
Nghĩa: Sinh sống
Onyomi: JUU
Kunyomi: su(mu)
住む (sumu)Sống
住所 (juusho)Địa chỉ
所
+15 XPSỞ
Nghĩa: Nơi chốn
Onyomi: SHO
Kunyomi: tokoro
場所 (basho)Địa điểm
台所 (daidokoro)Nhà bếp
知
+15 XPTRI
Nghĩa: Biết, tri thức
Onyomi: CHI
Kunyomi: shi(ru)
知る (shiru)Biết
知り合い (shiriai)Người quen
Bí Kíp Làm Bài Thi JLPT Cho Bài Học Này
- ✓Bẫy kinh điển N5: Hỏi '知っていますか' -> Trả lời phủ định BẮT BUỘC LÀ 'いいえ、知りません' (không được dùng 知っていません).
- ✓Sống ở đâu dùng trợ từ に: 東京に住んでいます.