Minna no Nihongo · Bài 16 / 50
Thời lượng ước tính: 30 phútBài 16: Nối chuỗi hành động, Vてから & Nối Tính từ
Nối các hành động liên tiếp (V1て, V2て), sau khi làm gì (Vてから), nối tính từ (くて/で) và miêu tả đặc điểm ngoại hình.
Tiến Độ Hoàn Thành Bài Học (Mastery Checklist)0 / 4 mục
4. Quiz (Chưa đạt)
Mục Tiêu Đạt Được Trong Bài Này
Nối chuỗi các hành động diễn ra theo trình tự thời gian bằng Thể て: V1て、V2て、V3ます.
Diễn tả hành động B xảy ra ngay sau khi kết thúc hành động A bằng V1てから V2.
Nối các tính từ cùng sắc thái: Tính từ い -> くて, Tính từ な -> で.
Miêu tả đặc điểm ngoại hình, bộ phận: Chủ ngữ は [Bộ phận] が [Tính từ].
Chữ Hán (Kanji) Trọng Tâm Của Bài
Các Hán tự thường gặp nhất tương ứng với từ vựng bài học
長
+15 XPTRƯỜNG
Nghĩa: Dài, trưởng
Onyomi: CHOU
Kunyomi: naga(i)
長い (nagai)Dài
社長 (shachou)Giám đốc
明
+15 XPMINH
Nghĩa: Sáng
Onyomi: MEI, MYOU
Kunyomi: aka(rui)
明るい (akarui)Sáng sủa
明日 (ashita)Ngày mai
体
+15 XPTHỂ
Nghĩa: Thân thể
Onyomi: TAI
Kunyomi: karada
体 (karada)Cơ thể
体重 (taijuu)Cân nặng
Bí Kíp Làm Bài Thi JLPT Cho Bài Học Này
- ✓Lên xe tàu: N に 乗ります. Xuống xe tàu: N を 降ります.
- ✓Nối tính từ い: Bỏ い thêm くて. Nối tính từ な: Thêm で.