日
Nihongo JourneyMục Tiêu N4 (3 Tháng)
Minna no Nihongo · Bài 42 / 50
Thời lượng ước tính: 35 phút

Bài 42: Mục Đích Ý Chí (ために) & Sử Dụng (Vるのに使います)

Mục đích có ý chí với ために (vì... / để...), công dụng và sự tiện lợi cho mục đích cụ thể với Vるのに / Nに つかいます・べんりです.

Tiến Độ Hoàn Thành Bài Học (Mastery Checklist)0 / 4 mục
4. Quiz (Chưa đạt)

Mục Tiêu Đạt Được Trong Bài Này

Sử dụng ために cho các mục tiêu có ý chí, hành động có thể chủ động kiểm soát được (khác với ように ở bài 36).

Diễn tả công dụng của đồ vật: [V thể từ điển] + のに + 使います / 役に立ちます.

Diễn tả thời gian/chi phí cần thiết cho một mục đích: [V thể từ điển] + のに + [Thời gian/Tiền] + かかります.

Chữ Hán (Kanji) Trọng Tâm Của Bài

Các Hán tự thường gặp nhất tương ứng với từ vựng bài học

計
+15 XPKẾ

Nghĩa: Kế hoạch, đo lường, tính toán

Onyomi: KEI

Kunyomi: haka(ru)

計算 (keisan)Tính toán
時計 (tokei)Đồng hồ
計画 (keikaku)Kế hoạch
算
+15 XPTOÁN

Nghĩa: Tính toán

Onyomi: SAN

Kunyomi: —

計算 (keisan)Tính toán
算数 (sansuu)Môn toán tiểu học

Bí Kíp Làm Bài Thi JLPT Cho Bài Học Này

  • ✓Phân biệt: ように (mục đích khả năng/phủ định) vs ために (mục đích ý chí trực tiếp).
  • ✓Vるのに + つかいます / べんりです (Dùng cho việc gì).