日
Nihongo JourneyMục Tiêu N4 (3 Tháng)
Minna no Nihongo · Bài 41 / 50
Thời lượng ước tính: 35 phút

Bài 41: Kính Ngữ Cho - Nhận (いただきます・くださいます・やります)

Hệ thống cho nhận lịch sự với cấp trên: いただきます (kính ngữ của もらいます), くださいます (kính ngữ của くれます), やります (cho động vật/cây/người dưới).

Tiến Độ Hoàn Thành Bài Học (Mastery Checklist)0 / 4 mục
4. Quiz (Chưa đạt)

Mục Tiêu Đạt Được Trong Bài Này

Nắm trọn vẹn sự tương ứng giữa hệ thống cho nhận thông thường và cho nhận lịch sự trang trọng.

Sử dụng いただきます khi nhận đồ/sự giúp đỡ từ người có địa vị cao hơn (thầy cô, sếp).

Sử dụng くださいます khi người có địa vị cao hơn tặng quà hoặc giúp đỡ mình.

Sử dụng やります khi cho động vật ăn, tưới cây hoặc cho em nhỏ quà.

Chữ Hán (Kanji) Trọng Tâm Của Bài

Các Hán tự thường gặp nhất tương ứng với từ vựng bài học

温
+15 XPÔN

Nghĩa: Ấm áp, nhiệt độ

Onyomi: ON

Kunyomi: atata(kai), atata(meru)

温度 (ondo)Nhiệt độ
温泉 (onsen)Suối nước nóng
度
+15 XPĐỘ

Nghĩa: Mức độ, lần

Onyomi: DO, TAKU

Kunyomi: tabi

温度 (ondo)Nhiệt độ
今度 (kondo)Lần tới

Bí Kíp Làm Bài Thi JLPT Cho Bài Học Này

  • ✓Kính ngữ nhận từ cấp trên: に いただきます (KHÔNG DÙNG に もらいます).
  • ✓Kính ngữ cấp trên tặng mình: くださいます (KHÔNG DÙNG くれます).
  • ✓Mẫu nhờ vả chuẩn lịch sự trong đề thi: ~ていただけませんか.