Minna no Nihongo · Bài 49 / 50
Thời lượng ước tính: 40 phútBài 49: Tôn Kính Ngữ (尊敬語 - Sonkeigo)
Kính ngữ tôn vinh hành động của đối phương/người trên: Thể bị động tôn kính, お〜になります, và Bảng động từ tôn kính đặc biệt (いらっしゃる, おっしゃる, ご覧になる...).
Tiến Độ Hoàn Thành Bài Học (Mastery Checklist)0 / 4 mục
4. Quiz (Chưa đạt)
Mục Tiêu Đạt Được Trong Bài Này
Hiểu rõ mục đích của Tôn Kính Ngữ (尊敬語): Nâng cao hành động, trạng thái của người trên, đối tác, khách hàng.
Sử dụng công thức tôn kính chuẩn: お + V (bỏ ます) + になります (cho nhóm 1 và nhóm 2).
Thuộc lòng Bảng động từ Tôn kính ngữ đặc biệt (cực kỳ quan trọng trong đề thi JLPT N4 và phỏng vấn công việc).
Sử dụng thể mệnh lệnh/yêu cầu lịch sự: お + V (bỏ ます) + ください (vd: お入りください, お待ちください).
Chữ Hán (Kanji) Trọng Tâm Của Bài
Các Hán tự thường gặp nhất tương ứng với từ vựng bài học
存
+15 XPTỒN
Nghĩa: Tồn tại, biết
Onyomi: ZON, SON
Kunyomi: —
ご存じ (gozonji)Biết (kính ngữ)
存在 (sonzai)Sự tồn tại
様
+15 XPDẠNG
Nghĩa: Vị, ngài
Onyomi: YOU
Kunyomi: sama
お客様 (okyakusama)Quý khách
皆様 (minasama)Kính thưa quý vị
Bí Kíp Làm Bài Thi JLPT Cho Bài Học Này
- ✓Tôn kính ngữ TUYỆT ĐỐI KHÔNG DÙNG cho hành động của chính bản thân mình (Tôi ăn -> KHÔNG ĐƯỢC NÓI わたしは召し上がります).
- ✓Biết (kính ngữ): ご存じです.