日
Nihongo JourneyMục Tiêu N4 (3 Tháng)
Minna no Nihongo · Bài 2 / 50
Thời lượng ước tính: 25 phút

Bài 2: Chỉ thị từ Đồ vật & Sở hữu

Chỉ định đồ vật gần/xa với これ・それ・あれ và sở hữu với trợ từ の.

Tiến Độ Hoàn Thành Bài Học (Mastery Checklist)0 / 4 mục
4. Quiz (Chưa đạt)

Mục Tiêu Đạt Được Trong Bài Này

Phân biệt cự ly sử dụng giữa これ (gần tôi), それ (gần bạn) và あれ (xa cả hai).

Sử dụng cặp chỉ định từ đi kèm danh từ この・その・あの.

Diễn đạt sở hữu, phân loại và nguồn gốc bằng trợ từ の.

Chữ Hán (Kanji) Trọng Tâm Của Bài

Các Hán tự thường gặp nhất tương ứng với từ vựng bài học

車
+15 XPXA

Nghĩa: Xe, ô tô

Onyomi: SHA

Kunyomi: kuruma

車 (kuruma)Xe hơi
自動車 (jidousha)Ô tô
語
+15 XPNGỮ

Nghĩa: Ngôn ngữ, tiếng

Onyomi: GO

Kunyomi: kata(ru)

日本語 (nihongo)Tiếng Nhật
英語 (eigo)Tiếng Anh
何
+15 XPHÀ

Nghĩa: Cái gì

Onyomi: KA

Kunyomi: nani, nan

何 (nani)Cái gì
何人 (nannin)Mấy người

Bí Kíp Làm Bài Thi JLPT Cho Bài Học Này

  • ✓Bắt buộc phân biệt: これ đứng độc lập; この phải dính liền với danh từ (この本).
  • ✓Câu hỏi 'Đồ vật này của ai' dùng mẫu: この N は だれのですか。