Minna no Nihongo · Bài 30 / 50
Thời lượng ước tính: 40 phútBài 30: Tha Động Từ & Chuẩn Bị (~てあります & ~ておきます)
Trạng thái có chủ đích của con người với N が Vてあります và chuẩn bị sẵn trước một việc gì với Vておきます.
Tiến Độ Hoàn Thành Bài Học (Mastery Checklist)0 / 4 mục
4. Quiz (Chưa đạt)
Mục Tiêu Đạt Được Trong Bài Này
Phân biệt sâu sắc giữa N が Tự động từ + ています (bài 29) và N が Tha động từ + てあります (bài 30 - có bàn tay con người làm sẵn với mục đích nào đó).
Sử dụng thành thạo Vておきます để biểu đạt: Chuẩn bị trước, Làm xong để nguyên trạng thái, Giữ nguyên hiện trạng.
Chữ Hán (Kanji) Trọng Tâm Của Bài
Các Hán tự thường gặp nhất tương ứng với từ vựng bài học
定
+15 XPĐỊNH
Nghĩa: Quy định, ổn định
Onyomi: TEI, JOU
Kunyomi: sada(meru)
予定 (yotei)Dự định
定休日 (teikyuubi)Ngày nghỉ định kỳ
片
+15 XPPHIẾN
Nghĩa: Một bên, mảnh
Onyomi: HEN
Kunyomi: kata
片づける (katadukeru)Dọn dẹp
片道 (katamichi)Một chiều
Bí Kíp Làm Bài Thi JLPT Cho Bài Học Này
- ✓Vてあります LUÔN ĐI VỚI THA ĐỘNG TỪ (Ví dụ: 書いてあります, 貼ってあります).
- ✓Vておきます diễn đạt hành động chuẩn bị trước (trước khi làm A thì làm B sẵn).