Minna no Nihongo · Bài 29 / 50
Thời lượng ước tính: 40 phútBài 29: Tự Động Từ (自動詞) & Trạng Thái Kết Quả (~ています)
Phân biệt Tự động từ (自動詞) và Tha động từ (他動詞), miêu tả hiện trạng trạng thái đang diễn ra trước mắt với N が Vています.
Tiến Độ Hoàn Thành Bài Học (Mastery Checklist)0 / 4 mục
4. Quiz (Chưa đạt)
Mục Tiêu Đạt Được Trong Bài Này
Phân biệt rõ ràng giữa Cặp Tự động từ (chỉ hiện tượng tự nhiên, sự biến đổi: ドアが開く) và Tha động từ (có tác động của con người: ドアを開ける).
Miêu tả trạng thái kết quả của sự vật đang đập vào mắt người nói: Danh từ + が + Tự động từ thể て + います.
Diễn tả sự nuối tiếc, lỡ làm điều không mong muốn hoặc hoàn tất triệt để bằng Vてしまいました.
Chữ Hán (Kanji) Trọng Tâm Của Bài
Các Hán tự thường gặp nhất tương ứng với từ vựng bài học
開
+15 XPKHAI
Nghĩa: Mở
Onyomi: KAI
Kunyomi: a(ku), hira(ku)
開く (aku)Tự mở
開ける (akeru)Mở (cửa)
閉
+15 XPBẾ
Nghĩa: Đóng
Onyomi: HEI
Kunyomi: shima(ru), to(jiru)
閉まる (shimaru)Tự đóng
閉める (shimeru)Đóng lại
Bí Kíp Làm Bài Thi JLPT Cho Bài Học Này
- ✓Bắt buộc phân biệt: ドアを開けます (Tôi mở cửa - Tha động từ) vs ドアが開いています (Cửa đang mở - Tự động từ).
- ✓Vてしまいます trong đề thi N4 thường diễn đạt sự tiếc nuối khi gặp sự cố.