Minna no Nihongo · Bài 27 / 50
Thời lượng ước tính: 35 phútBài 27: Thể Khả Năng (可能形), Nhìn thấy (見えます) & Chỉ có (しか〜ない)
Quy tắc chia THỂ KHẢ NĂNG (có thể làm gì), phân biệt 見える/聞こえる vs 見られる/聞ける, và giới hạn しか〜ない vs だけ.
Tiến Độ Hoàn Thành Bài Học (Mastery Checklist)0 / 4 mục
4. Quiz (Chưa đạt)
Mục Tiêu Đạt Được Trong Bài Này
Nắm vững quy tắc chia Thể Khả Năng (可能形 - Potential form) của 3 nhóm động từ.
Chuyển trợ từ tân ngữ を thành が khi dùng với thể khả năng (日本語を話す -> 日本語が話せる).
Phân biệt cặp động từ khả năng tự nhiên: 見える (tự lọt vào tầm mắt) vs 見られる (có điều kiện để xem); 聞こえる vs 聞ける.
Phân biệt sắc thái của だけ (chỉ) và しか〜ない (chỉ duy nhất, mang hàm ý tiếc nuối/ít ỏi).
Chữ Hán (Kanji) Trọng Tâm Của Bài
Các Hán tự thường gặp nhất tương ứng với từ vựng bài học
声
+15 XPTHANH
Nghĩa: Âm thanh, giọng nói
Onyomi: SEI, SHOU
Kunyomi: koe
声 (koe)Giọng nói
大声 (oogoe)Giọng to
開
+15 XPKHAI
Nghĩa: Mở
Onyomi: KAI
Kunyomi: a(keru), hira(ku)
開く (hiraku)Mở (lớp, hội)
開会 (kaikai)Khai mạc
Bí Kíp Làm Bài Thi JLPT Cho Bài Học Này
- ✓Động từ thể khả năng thì tân ngữ chuyển từ を sang が (日本語が話せる).
- ✓しか LUÔN LUÔN đi cùng với đuôi PHỦ ĐỊNH.