Minna no Nihongo · Bài 26 / 50
Thời lượng ước tính: 35 phútBài 26: Thể Giải Thích ~んです & Nhờ vả lịch sự (Mở màn N4)
Khởi đầu Minna II - Cấu trúc ~んです biểu thị lý do/nguyên nhân ẩn giấu, hỏi han cảm xúc và mở lời nhờ vả lịch sự với ~んですが.
Tiến Độ Hoàn Thành Bài Học (Mastery Checklist)0 / 4 mục
4. Quiz (Chưa đạt)
Mục Tiêu Đạt Được Trong Bài Này
Làm chủ cách chia thể ~んです (hoặc ~のです trong văn viết) cho Động từ, Tính từ và Danh từ.
Hiểu rõ sắc thái biểu cảm của ~んです: giải thích nguyên nhân, tò mò hỏi han, nhấn mạnh tình huống.
Mở đầu đoạn hội thoại nhờ vả, hỏi đường hoặc xin lời khuyên một cách mềm mại bằng ~んですが...
Chữ Hán (Kanji) Trọng Tâm Của Bài
Các Hán tự thường gặp nhất tương ứng với từ vựng bài học
探
+15 XPTHÁM
Nghĩa: Tìm kiếm
Onyomi: TAN
Kunyomi: saga(su)
探す (sagasu)Tìm kiếm
探偵 (tantei)Thám tử
遅
+15 XPTRÌ
Nghĩa: Muộn, chậm
Onyomi: CHI
Kunyomi: oso(i), oku(reru)
遅れる (okureru)Muộn giờ
遅い (osoi)Chậm chạp
合
+15 XPHỢP
Nghĩa: Phù hợp, hợp lại
Onyomi: GOU, GA
Kunyomi: a(u)
間に合う (maniau)Kịp giờ
試合 (shiai)Trận đấu
Bí Kíp Làm Bài Thi JLPT Cho Bài Học Này
- ✓Tính từ な & Danh từ + なんです (暇なんです, 病気なんです).
- ✓Mẫu câu xin lời khuyên: [V thể điều kiện たら] + いいですか: どうしたらいいですか (Tôi nên làm thế nào?).