Minna no Nihongo · Bài 24 / 50
Thời lượng ước tính: 40 phútBài 24: Cho - Nhận Hành Động (くれます・てあげる・てもらう・てくれる)
Diễn tả hành động giúp đỡ: Ai đó làm gì cho tôi (くれます・てくれます), làm giúp ai (てあげます), được ai làm giúp (てもらいます).
Tiến Độ Hoàn Thành Bài Học (Mastery Checklist)0 / 4 mục
4. Quiz (Chưa đạt)
Mục Tiêu Đạt Được Trong Bài Này
Phân biệt rõ ràng cách dùng くれます (người khác tặng/cho Tôi) và あげます (Tôi/người khác tặng người khác).
Sử dụng 3 cặp mẫu câu biểu thị lòng biết ơn khi có sự giúp đỡ: ~てあげます, ~てもらいます, ~てくれます.
Nắm chắc điểm nhìn (perspective) của từng mẫu câu để không bị nhầm lẫn trong bài thi JLPT.
Chữ Hán (Kanji) Trọng Tâm Của Bài
Các Hán tự thường gặp nhất tương ứng với từ vựng bài học
送
+15 XPTỐNG
Nghĩa: Gửi, tiễn đưa
Onyomi: SOU
Kunyomi: oku(ru)
送る (okuru)Gửi, tiễn
見送る (miokuru)Tiễn biệt
説
+15 XPTHUYẾT
Nghĩa: Giải thích, thuyết
Onyomi: SETSU
Kunyomi: to(ku)
説明 (setsumei)Giải thích
小説 (shousetsu)Tiểu thuyết
Bí Kíp Làm Bài Thi JLPT Cho Bài Học Này
- ✓100% có trong đề thi JLPT: Người nhận là 'Tôi' -> BẮT BUỘC DÙNG くれます / てくれます.
- ✓Người làm giúp trong câu てもらいます đi với trợ từ に.