日
Nihongo JourneyMục Tiêu N4 (3 Tháng)
Minna no Nihongo · Bài 23 / 50
Thời lượng ước tính: 35 phút

Bài 23: Khi làm gì (とき) & Điều kiện tự nhiên (と)

Khi làm gì với とき (phân biệt Vるとき vs Vたとき), hễ... thì... với liên từ điều kiện tự nhiên と và cách chỉ đường.

Tiến Độ Hoàn Thành Bài Học (Mastery Checklist)0 / 4 mục
4. Quiz (Chưa đạt)

Mục Tiêu Đạt Được Trong Bài Này

Sử dụng chính xác cấu trúc とき (Khi / Lúc...).

Phân biệt rõ ràng giữa Vるとき (hành động chưa diễn ra) và Vたとき (hành động đã hoàn tất).

Diễn tả mối quan hệ nguyên nhân hệ quả tự nhiên, máy móc hoạt động hoặc chỉ đường bằng Vる + と.

Chữ Hán (Kanji) Trọng Tâm Của Bài

Các Hán tự thường gặp nhất tương ứng với từ vựng bài học

道
+15 XPĐẠO

Nghĩa: Con đường

Onyomi: DOU

Kunyomi: michi

道 (michi)Con đường
水道 (suidou)Đường nước máy
通
+15 XPTHÔNG

Nghĩa: Đi qua, thông suốt

Onyomi: TSUU

Kunyomi: too(ru), kayo(u)

通る (tooru)Đi ngang qua
交通 (koutsuu)Giao thông

Bí Kíp Làm Bài Thi JLPT Cho Bài Học Này

  • ✓Băng qua cầu, đi dọc theo con đường: dùng trợ từ を (橋を渡る, 道を歩く).
  • ✓Vế sau của と KHÔNG ĐƯỢC CHỨA ý chí người nói (てください, ましょう, たい là SAI).