日
Nihongo JourneyMục Tiêu N4 (3 Tháng)
Minna no Nihongo · Bài 22 / 50
Thời lượng ước tính: 35 phút

Bài 22: Mệnh đề Định ngữ bổ nghĩa Danh từ

Dùng cả một câu/mệnh đề ở Thể Thông Thường để bổ nghĩa cho danh từ đứng sau (Người mặc áo đỏ, Cuốn sách tôi mua hôm qua).

Tiến Độ Hoàn Thành Bài Học (Mastery Checklist)0 / 4 mục
4. Quiz (Chưa đạt)

Mục Tiêu Đạt Được Trong Bài Này

Hiểu bản chất của Mệnh đề quan hệ/Định ngữ trong tiếng Nhật (đặt toàn bộ mệnh đề đứng TRƯỚC danh từ).

Chuyển đổi động từ trong mệnh đề phụ sang Thể thông thường (Vる, Vない, Vた).

Đổi trợ từ chủ ngữ trong mệnh đề phụ từ は thành が.

Chữ Hán (Kanji) Trọng Tâm Của Bài

Các Hán tự thường gặp nhất tương ứng với từ vựng bài học

着
+15 XPTRƯỚC

Nghĩa: Mặc áo, đến nơi

Onyomi: CHAKU

Kunyomi: ki(ru), tsu(ku)

着る (kiru)Mặc
着物 (kimono)Trang phục Kimono
到着 (touchaku)Đến nơi
生
+15 XPSINH

Nghĩa: Sinh ra

Onyomi: SEI, SHOU

Kunyomi: u(mareru), i(kiru)

生まれる (umareru)Sinh ra
誕生日 (tanjoubi)Sinh nhật

Bí Kíp Làm Bài Thi JLPT Cho Bài Học Này

  • ✓Chủ ngữ của mệnh đề bổ nghĩa BẮT BUỘC dùng trợ từ が.
  • ✓Phân biệt các động từ mặc: 着ます (áo), 履きます (quần, giày), 被ります (mũ), 掛けます (kính).