日
Nihongo JourneyMục Tiêu N4 (3 Tháng)
Minna no Nihongo · Bài 18 / 50
Thời lượng ước tính: 35 phút

Bài 18: Thể Từ Điển (辞書形), Khả năng & Sở thích

Chia THỂ TỪ ĐIỂN (Jisho-form), nói về khả năng (Vることができます), sở thích (趣味はVること) và trước khi (まえに).

Tiến Độ Hoàn Thành Bài Học (Mastery Checklist)0 / 4 mục
4. Quiz (Chưa đạt)

Mục Tiêu Đạt Được Trong Bài Này

Nắm vững cách chuyển đổi động từ sang Thể Từ Điển (辞書形 - Thể nguyên mẫu).

Diễn tả năng lực, khả năng có thể làm gì: [Động từ thể từ điển] + ことができます.

Nói về sở thích cá nhân: 趣味は [Động từ thể từ điển] + ことです.

Diễn đạt thứ tự trước sau: [V thể từ điển / Danh từ の] + まえに、Hành động.

Chữ Hán (Kanji) Trọng Tâm Của Bài

Các Hán tự thường gặp nhất tương ứng với từ vựng bài học

手
+15 XPTHỦ

Nghĩa: Tay

Onyomi: SHU

Kunyomi: te

運転手 (untenshu)Tài xế
手紙 (tegami)Bức thư
紙
+15 XPCHỈ

Nghĩa: Giấy

Onyomi: SHI

Kunyomi: kami

手紙 (tegami)Thư từ
歌
+15 XPCA

Nghĩa: Hát

Onyomi: KA

Kunyomi: uta, uta(u)

歌う (utau)Hát
歌手 (kashu)Ca sĩ

Bí Kíp Làm Bài Thi JLPT Cho Bài Học Này

  • ✓Trước まえに ĐỘNG TỪ BẮT BUỘC Ở THỂ TỪ ĐIỂN (ví dụ: 日本へ来るまえに, KHÔNG ĐƯỢC DÙNG 来たまえに).
  • ✓Cấu trúc Vることができます dùng thể từ điển.