日
Nihongo JourneyMục Tiêu N4 (3 Tháng)
Minna no Nihongo · Bài 19 / 50
Thời lượng ước tính: 35 phút

Bài 19: Thể た (た形), Trải nghiệm & Biến đổi trạng thái

Chia THỂ TA (thể quá khứ ngắn), đã từng trải nghiệm (Vたことがあります), liệt kê hành động (たり〜たり) và biến đổi tính chất (くなります・になります).

Tiến Độ Hoàn Thành Bài Học (Mastery Checklist)0 / 4 mục
4. Quiz (Chưa đạt)

Mục Tiêu Đạt Được Trong Bài Này

Chia Thể た (Ta-form) dễ dàng dựa trên quy tắc giống hệt Thể て.

Diễn tả kinh nghiệm, trải nghiệm từng làm gì trong quá khứ: Vたことがあります.

Liệt kê các hành động tiêu biểu không theo thứ tự thời gian: V1たり、V2たりします.

Diễn tả sự thay đổi trạng thái: Tính từ い -> くなります / Tính từ な & Danh từ -> になります.

Chữ Hán (Kanji) Trọng Tâm Của Bài

Các Hán tự thường gặp nhất tương ứng với từ vựng bài học

強
+15 XPCƯỜNG

Nghĩa: Mạnh mẽ

Onyomi: KYOU, GOU

Kunyomi: tsuyo(i)

強い (tsuyoi)Mạnh
勉強 (benkyou)Học tập
弱
+15 XPNHƯỢC

Nghĩa: Yếu ớt

Onyomi: JAKU

Kunyomi: yowa(i)

弱い (yowai)Yếu
調
+15 XPĐIỀU

Nghĩa: Điều tra, điệu nhạc

Onyomi: CHOU

Kunyomi: shira(beru)

調子 (choushi)Tình trạng
調べる (shiraberu)Tra cứu

Bí Kíp Làm Bài Thi JLPT Cho Bài Học Này

  • ✓Nhớ quy tắc vàng: Chia thể た y hệt thể て (Thay て -> た, で -> だ).
  • ✓Vたことがあります luôn đi với động từ thể た.
  • ✓Cuối câu của cấu trúc たり〜たり luôn kết thúc bằng します (hoặc しました).