Minna no Nihongo · Bài 34 / 50
Thời lượng ước tính: 35 phútBài 34: Theo hướng dẫn (とおりに), Sau khi (あとで) & Không làm A mà làm B
Làm theo như chỉ dẫn (V1とおりに / Nのとおりに), sau khi làm A thì làm B (V1たあとで V2) và làm B mà không làm A (V1ないで V2).
Tiến Độ Hoàn Thành Bài Học (Mastery Checklist)0 / 4 mục
4. Quiz (Chưa đạt)
Mục Tiêu Đạt Được Trong Bài Này
Làm theo đúng những gì nhìn thấy/nghe thấy: Vとおりに / Nのとおりに (Theo đúng như...).
Diễn tả hành động diễn ra sau một hành động khác: V1たあとで / Nのあとで V2.
Thực hiện hành động V2 trong trạng thái không làm hành động V1: V1ないで V2 (Ví dụ: uống cà phê mà không cho đường).
Chữ Hán (Kanji) Trọng Tâm Của Bài
Các Hán tự thường gặp nhất tương ứng với từ vựng bài học
図
+15 XPĐỒ
Nghĩa: Bản đồ, sơ đồ
Onyomi: ZU, TO
Kunyomi: haka(ru)
地図 (chizu)Bản đồ
図書館 (toshokan)Thư viện
線
+15 XPTUYẾN
Nghĩa: Đường kẻ, tuyến đường
Onyomi: SEN
Kunyomi: —
線 (sen)Đường kẻ
新幹線 (shinkansen)Tàu Shinkansen
Bí Kíp Làm Bài Thi JLPT Cho Bài Học Này
- ✓So sánh đối nghịch: Vる まえに (Trước khi) vs Vた あとで (Sau khi).
- ✓Vないで + V2: Làm việc 2 mà không làm việc 1.