日
Nihongo JourneyMục Tiêu N4 (3 Tháng)
Giai Đoạn Nhập MônĐã thuộc: 0/104 chữ (0%)

Bảng Chữ Cái Katakana

Chữ cứng Katakana chuyên dùng cho từ mượn tiếng nước ngoài, tên thương hiệu, tên riêng và công nghệ.

Phân loại âm:

Hiển thị: 104 chữ

Toàn Bộ Bảng Chữ Cái

ア
a

アジア · châu Á

イ
i

インク · mực

ウ
u

ウール · len

エ
e

エアコン · máy lạnh

オ
o

オレンジ · cam

カ
ka

カメラ · máy ảnh

キ
ki

キロ · ki-lô

ク
ku

クラス · lớp học

ケ
ke

ケーキ · bánh kem

コ
ko

コーヒー · cà phê

サ
sa

サッカー · bóng đá

シ
shi

シャツ · áo sơ mi

ス
su

スマホ · điện thoại

セ
se

セーター · áo len

ソ
so

ソファ · ghế sofa

タ
ta

タクシー · taxi

チ
chi

チーズ · phô mai

ツ
tsu

ツアー · tour

テ
te

テレビ · tivi

ト
to

トイレ · nhà vệ sinh

ナ
na

ナイフ · dao

ニ
ni

ニュース · tin tức

ヌ
nu

ヌードル · mì

ネ
ne

ネクタイ · cà vạt

ノ
no

ノート · vở

ハ
ha

ハンバーガー · hamburger

ヒ
hi

ヒーター · máy sưởi

フ
fu

フォーク · nĩa

ヘ
he

ヘルメット · mũ bảo hiểm

ホ
ho

ホテル · khách sạn

マ
ma

マイク · micro

ミ
mi

ミルク · sữa

ム
mu

ゲーム · trò chơi

メ
me

メール · email

モ
mo

モデル · người mẫu

ヤ
ya

タイヤ · lốp xe

ユ
yu

ユーロ · euro

ヨ
yo

ヨガ · yoga

ラ
ra

ラジオ · radio

リ
ri

リモコン · điều khiển

ル
ru

ルール · quy tắc

レ
re

レモン · chanh

ロ
ro

ロボット · robot

ワ
wa

ワイン · rượu vang

ヲ
wo

ヲ · chữ hiếm dùng

ン
n

パン · bánh mì

ガ
ga

ガス · khí gas

ギ
gi

ギター · đàn guitar

グ
gu

グラス · ly thủy tinh

ゲ
ge

ゲーム · trò chơi game

ゴ
go

ゴルフ · môn golf

ザ
za

デザート · món tráng miệng

ジ
ji

ジーンズ · quần jeans

ズ
zu

ズボン · quần dài

ゼ
ze

ゼロ · số không

ゾ
zo

ゾーン · khu vực (zone)

ダ
da

ダンス · khiêu vũ

ヂ
dji

ヂーゼル · động cơ diesel

ヅ
dzu

ヅカ · nhà hát Takarazuka

デ
de

デパート · trung tâm thương mại

ド
do

ドア · cánh cửa

バ
ba

バス · xe buýt

ビ
bi

ビール · bia

ブ
bu

ベッド · giường

ベ
be

ベル · chuông

ボ
bo

ボール · quả bóng

パ
pa

パスポート · hộ chiếu

ピ
pi

ピアノ · đàn piano

プ
pu

プール · hồ bơi

ペ
pe

ペン · cây bút

ポ
po

ポスト · hòm thư bưu điện

キャ
kya

キャンプ · cắm trại

キュ
kyu

キューブ · khối lập phương

キョ
kyo

キロ · ki-lô

シャ
sha

シャツ · áo sơ mi

シュ
shu

シュークリーム · bánh su kem

ショ
sho

ショップ · cửa hàng

チャ
cha

チャンス · cơ hội

チュ
chu

チューブ · ống tuýp

チョ
cho

チョコ · sô-cô-la

ニャ
nya

ニャン · tiếng mèo kêu

ニュ
nyu

ニュース · tin tức thời sự

ニョ
nyo

ニョッキ · món mì gnocchi

ヒャ
hya

ヒャッホ · tiếng reo vui

ヒュ
hyu

ヒューズ · cầu chì

ヒョ
hyo

ヒョウ · con báo

ミャ
mya

ミャンマー · nước Myanmar

ミュ
myu

ミュージック · âm nhạc

ミョ
myo

ミョウガ · gừng myoga

リャ
rya

リャマ · lạc đà không bướu

リュ
ryu

リュック · ba lô

リョ
ryo

キロ · đơn vị

ギャ
gya

ギャラリー · phòng triển lãm

ギュ
gyu

ギュー · ôm chặt

ギョ
gyo

ギョーザ · bánh sủi cảo

ジャ
ja

ジュース · nước hoa quả

ジュ
ju

ジャケット · áo khoác jacket

ジョ
jo

ジョギング · chạy bộ

ビャ
bya

ビャク · trắng

ビュ
byu

ビュッフェ · tiệc buffet

ビョ
byo

ビョウ · đinh bấm

ピャ
pya

ピャー · tiếng kêu

ピュ
pyu

ピューレ · sốt xay nhuyễn puree

ピョ
pyo

ピョン · nhảy lò cò

Luyện viết

Viết từng chữ trên ô luyện

Đã luyện 0/104 chữ. Dùng chuột, bút cảm ứng hoặc tay trên mobile.

ア

Gợi ý từng nét

ア · 2 nét

12

Xem nét đỏ chạy trước, sau đó tập viết lại trên ô luyện bên trái.

ア

a

Quan sát dáng chữ, viết chậm từ trên xuống dưới, trái sang phải.

Ví dụ: アジア · châu Á